| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 4377050000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 100 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 100 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 080 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 80 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 065 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 65 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 050 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 50 | Thông tin sản phẩm |
| 437.125.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN125 | Thông tin sản phẩm |
| 437.100.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 437.080.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 437.065.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 437.050.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4366976 | Samson | Electropneumatic Positioner Type 3730 Type 3730-2 with ... | Thông tin sản phẩm |
| 4366976 | Samson | Electropneumatic Positioner Type 3730 Type 3730-2 with ... | Thông tin sản phẩm |
| 4328150000-054 | Kieselmann | DN 150 EPDM Country of origin: Denmark | Thông tin sản phẩm |
| 4328125000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN 125 | Thông tin sản phẩm |
| 4328100000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 4328080000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 4328065000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4328065 000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4328050000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4328050000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4328040000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN40 | Thông tin sản phẩm |
| 4328032000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN32 | Thông tin sản phẩm |
| 4328025000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN25 | Thông tin sản phẩm |
| 4328015000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN15 | Thông tin sản phẩm |
| 4327050000-051 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4327025000-051 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN25 | Thông tin sản phẩm |
| 4326065000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 65, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4326065000-052 | Kieselmann | ROĂNG VAN BƯỚM DN65 RUỘT VAN BƯỚM | Thông tin sản phẩm |
| 4326050000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 50, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4326040000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 40, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4326025000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 25, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4303065130-021 | Kieselmann | MANUAL BUTTERFLY VALVE DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4303040130-021 | Kieselmann | MANUAL BUTTERFLY VALVE DN40 | Thông tin sản phẩm |
| 4301065130-021 | Kieselmann | VAN TAY KIESELMANN DN 65 | Thông tin sản phẩm |
| 4301040130-021 | Kieselmann | VAN TAY KIESELMANN DN 40 | Thông tin sản phẩm |
| 42X52X5 HMSA10 | SKF | SHAFT SEAL 42X52X5 | Thông tin sản phẩm |
| 4205 | SKF | Bạc đạn - Bearing SKF | Thông tin sản phẩm |
| 4202-2RS | SKF | Bạc đạn - Bearing SKF | Thông tin sản phẩm |
| 4200125100-022 | Kieselmann | Ls-fs AISI 304L PDA90/125 With limit switch holder M 12 x ... | Thông tin sản phẩm |
| 4200100100-022 | Kieselmann | Ls-fs AISI 304L With limit switch holder M 12 x 1 Country ... | Thông tin sản phẩm |
| 4200100000 | Kieselmann | PNEUMATIC ROTARY DRIVE | Thông tin sản phẩm |
| 4200.125.000 | Kieselmann | Pneumatic rotary drive | Thông tin sản phẩm |
| 4200.100.000 | Kieselmann | Pneumatic rotary drive | Thông tin sản phẩm |
| 410.0186 | JO | O-ring 11.89 x 1.98, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 410.0179 | JO | O-Ring, EPDM, 26 x 2 mm, suitable for bellows ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0154 | JO | Bushing, Ø 14 mm, H = 10 mm, inner-Ø 12 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0151 | JO | Bushing, Ø 10 mm, H = 10 mm, inner-Ø 8 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0150-1 | JO | Double V collar, EPDM, height: 12 mm, inner-Ø: 10.5 mm | Thông tin sản phẩm |
| 410.0150 | JO | Double V collar, EPDM, height: 12 mm, inner-Ø: 10.5 mm | Thông tin sản phẩm |
| 410.0149-1 | JO | O-ring 23.52 x 1.78, EPDM, for jetting tube ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0149 | JO | O-ring 23.52 x 1.78, EPDM, for jetting tube ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0147 | JO | V-ring in EPDM, height: 5.5 mm, inner-Ø: 10.5 mm | Thông tin sản phẩm |
| 410.0146 | JO | O-ring 25 x 2.5, EPDM, for jetting tube attachment with ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0145 | JO | O-Ring, EPDM, 16 x 2 mm, suitable for bellows diaphragm in ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0144 | JO | O-Ring, FPM, 20.35 x 1.78 mm, suitable for bellows ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0143 | JO | O-Ring for air venting tube KHS | Thông tin sản phẩm |
| 410.0138 | JO | Gasket in PTFE for Diversy 15 x 10 x 3 mm (190627) | Thông tin sản phẩm |
| 410.0136 | JO | O-ring 3.8 x 1.78, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 410.0121 | JO | O-Ring for guide pipe in aluminium (article no. 101.0047) | Thông tin sản phẩm |
| 410.0019 | JO | Glyd-Ring GS30058-0105-1133957 (0-169-90-068-9) | Thông tin sản phẩm |
| 41.7704.342 | Ecolab | MAGNETVENTIL, DN 12, G 1/2" | Thông tin sản phẩm |
| 41.7704.324 | Ecolab | VENTIL-ZEITSTEUERUNG | Thông tin sản phẩm |
| 41.5505.252 | Ecolab | NOZZLE | Thông tin sản phẩm |
| 40x55x7 | SKF | SHAFT SEAL 40x55x7 | Thông tin sản phẩm |
| 40E40-AD2SAAAAA4BA | Endress Hauser | mass flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 40E40-1FN1/0 | Endress Hauser | Promass 40E40, DN40 1 1/2" ( 1x ) | Thông tin sản phẩm |
| 40E25-AD2SAAAAA4BA | Endress Hauser | mass flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 40E25-1KT2/0 | Endress Hauser | Promass 40E25, DN25 1" ( 1x ) | Thông tin sản phẩm |
| 403.150.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 167, Ø d1 = 155, Ø d = 150, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.150.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 167, Ø d1 = 155, Ø d = 150, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.125.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 142, Ø d1 = 130, Ø d = 125, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.125.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 142, Ø d1 = 130, Ø d = 125, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.100.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 114, Ø d1 = 104, Ø d = 100.5, ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.100.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 114, Ø d1 = 104, Ø d = 100,5, ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.080.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 95, Ø d1 = 85, Ø d = 81.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.080.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 95, Ø d1 = 85, Ø d = 81,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.065.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 81, Ø d1 = 71, Ø d = 66.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.065.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 81, Ø d1 = 71, Ø d = 66,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.050.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 64, Ø d1 = 54, Ø d = 50.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.050.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 64, Ø d1 = 54, Ø d = 50,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.040.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 52, Ø d1 = 42, Ø d = 38.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.040.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 52, Ø d1 = 42, Ø d = 38,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.032.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 46, Ø d1 = 36, Ø d = 32.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.032.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 46, Ø d1 = 36, Ø d = 32,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.025.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 40, Ø d1 = 30, Ø d = 26.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.025.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 40, Ø d1 = 30, Ø d = 26,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.020.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 33, Ø d1 = 23, Ø d = 20, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.020.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 33, Ø d1 = 23, Ø d = 20, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.015.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 26, Ø d1 = 18, Ø d = 16, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.015.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 26, Ø d1 = 18, Ø d = 16, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.010.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 20, Ø d1 = 12, Ø d = 10, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.010.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 20, Ø d1 = 12, Ø d = 10, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.150.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.150.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.125.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.125.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
