| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 401.100.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.090.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 104, Ø d = 94, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.090.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 104, Ø d = 94, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.080.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.080.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.075.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 88, Ø d = 78, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.075.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 88, Ø d = 78, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.065.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.065.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 100, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 80, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 75, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 65, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 50, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 40, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 32, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 25, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 305.0004-2 | JO | Food-grade grease for timing belts (tin of 0.75 kg) | Thông tin sản phẩm |
| 305.0004-1 | JO | Food-grade grease for timing belts (tube of 60 g) | Thông tin sản phẩm |
| 305.0003 | JO | Lubricating grease for gripper bell (tin of 1 kg) | Thông tin sản phẩm |
| 304.0117 | JO | JO® CD 11/2010, German / English | Thông tin sản phẩm |
| 304.0113 | JO | JO® spare parts catalogue 06/2009, German/English, 367 ... | Thông tin sản phẩm |
| 304.0051 | JO | Catalogue AVE®, 2010-03, Conveyor components | Thông tin sản phẩm |
| 214.0285 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=10, B=54, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0281 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 black, A = 18 mm; B = 25 ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0280 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 black, A = 18 mm; B = 25 ... | Thông tin sản phẩm |
