| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 402.100.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.100.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.080.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.080.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.065.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.065.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.050.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.050.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.040.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.040.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.032.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.032.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.025.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.025.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 40169300 | Tyco Keystone | Optiseal | Thông tin sản phẩm |
| 401.150.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.150.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.125.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.125.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.100.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.100.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.090.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 104, Ø d = 94, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.090.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 104, Ø d = 94, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.080.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.080.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.075.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 88, Ø d = 78, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.075.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 88, Ø d = 78, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.065.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.065.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 100, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 80, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 75, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 65, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 50, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 40, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 32, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 25, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 3TK2834-1AB20 | Siemens | SAFETY RELAY | Thông tin sản phẩm |
| 3SF1324-1SG21-1BA4 | Siemens | SAFETY POSITION SWITCH | Thông tin sản phẩm |
| 3RV1021-1EA10 | Siemens | Ambient temperature | Thông tin sản phẩm |
| 3Pneumatic Control valve DN125 | Samson | * GLOBE VALVE Type: Samson 3241 02 GG-25 Material: Cast ... | Thông tin sản phẩm |
| 395A | TIMKEN | Bearing | Thông tin sản phẩm |
| 392110028 | Atlas Copco | Vibrations damper | Thông tin sản phẩm |
| 392110028 | Atlas Copco | Vibration damper | Thông tin sản phẩm |
| 39000635 98 | ALFA LAVAL | RAW PLATE | Thông tin sản phẩm |
| 39000635 97 | ALFA LAVAL | RAW PLATE | Thông tin sản phẩm |
| 39000632 98 | ALFA LAVAL | RAW PLATE | Thông tin sản phẩm |
| 39000552 28 | ALFA LAVAL | FIELD GASKET | Thông tin sản phẩm |
| 385776 | Festo | MAMBRANE | Thông tin sản phẩm |
| 381354 | Festo | TY CH?NH ÁP | Thông tin sản phẩm |
| 37448 | Mehrer | Condensate Drain | Thông tin sản phẩm |
| 37448 | Mehrer | Condensate Drain | Thông tin sản phẩm |
| 37447 | Mehrer | Condensate Drain | Thông tin sản phẩm |
| 37447 | Mehrer | Condensate Drain | Thông tin sản phẩm |
| 369200 | Festo | SET OF WEARING PARTS DNC-100-100-PPV-A | Thông tin sản phẩm |
| 369198 | Festo | "Standard cylinders DNC- 63- PPVA" | Thông tin sản phẩm |
| 369197 | Festo | "Standard cylinders DNC- 50- PPVA" | Thông tin sản phẩm |
| 369196 | Festo | SET OF WEARING PARTS DNC-40- - PPVA | Thông tin sản phẩm |
| 367317 4098 | ALFA LAVAL | RAW PLATE | Thông tin sản phẩm |
| 367317 0098 | ALFA LAVAL | RAW PLATE | Thông tin sản phẩm |
| 367317 0097 | ALFA LAVAL | RAW PLATE | Thông tin sản phẩm |
| 363664 | Festo | FILTER ELEMENT | Thông tin sản phẩm |
| 3610607000 | Bosch Rexroth | Pressure reducing FS07-000-100-G014-WHL-(0,1-1,1) | Thông tin sản phẩm |
| 35528 | Festo | Súng th?i gió LSP-1/4-D | Thông tin sản phẩm |
| 3522090 | Mehrer | Solenoid valve 3/2, G 1/4, DN 1,2, 220-230 V, 50 Hz | Thông tin sản phẩm |
| 3522090 | Mehrer | Solenoid valve 3/2, G 1/4, DN 1,2, 220-230 V, 50 Hz | Thông tin sản phẩm |
| 35021.ET | Mehrer | Thông tin sản phẩm | |
| 34P-MS6-D-22C-22M+HCA | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 34P-MS6-D-20C-20M+HCA | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 34P-MS6-D-16C-16M+HCA | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 34411 | Festo | Solenoid coil MSFG-24/42-50/60-OD Part no: 34411 | Thông tin sản phẩm |
| 34171 | Mehrer | Cylinder Head TZW 60,TZW 70 cmpl. with stud screws and ... | Thông tin sản phẩm |
| 34171 | Mehrer | CYLINDER HEAD | Thông tin sản phẩm |
| 3415442 | Metal Work | HOSE PTFEN-12x2-CS | Thông tin sản phẩm |
