| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 214.0259 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0260 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0261 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0262 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=38, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0263 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=38, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0264 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0265 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0266 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0267 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0280 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 black, A = 18 mm; B = 25 ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0281 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 black, A = 18 mm; B = 25 ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0285 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=10, B=54, ... | Thông tin sản phẩm |
| 304.0051 | JO | Catalogue AVE®, 2010-03, Conveyor components | Thông tin sản phẩm |
| 304.0113 | JO | JO® spare parts catalogue 06/2009, German/English, 367 ... | Thông tin sản phẩm |
| 304.0117 | JO | JO® CD 11/2010, German / English | Thông tin sản phẩm |
| 305.0003 | JO | Lubricating grease for gripper bell (tin of 1 kg) | Thông tin sản phẩm |
| 305.0004-1 | JO | Food-grade grease for timing belts (tube of 60 g) | Thông tin sản phẩm |
| 305.0004-2 | JO | Food-grade grease for timing belts (tin of 0.75 kg) | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 25, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 32, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 40, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 50, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 65, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 75, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 80, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 100, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.065.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.065.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.075.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 88, Ø d = 78, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.075.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 88, Ø d = 78, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.080.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.080.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.090.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 104, Ø d = 94, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.090.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 104, Ø d = 94, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.100.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.100.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.125.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.125.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.150.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.150.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 7 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.025.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.025.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.032.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.032.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.040.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.040.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.050.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.050.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.065.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.065.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 81, Ø d = 71, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.080.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.080.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 95, Ø d = 85, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.100.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.100.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 114, Ø d = 104, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.125.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.125.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 142, Ø d = 130, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.150.E | JO | Gasket G, high version, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 402.150.P | JO | Gasket G, high version, Ø D = 167, Ø d = 155, H = 8 ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.010.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 20, Ø d1 = 12, Ø d = 10, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.010.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 20, Ø d1 = 12, Ø d = 10, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.015.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 26, Ø d1 = 18, Ø d = 16, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.015.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 26, Ø d1 = 18, Ø d = 16, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.020.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 33, Ø d1 = 23, Ø d = 20, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.020.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 33, Ø d1 = 23, Ø d = 20, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.025.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 40, Ø d1 = 30, Ø d = 26,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.025.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 40, Ø d1 = 30, Ø d = 26.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.032.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 46, Ø d1 = 36, Ø d = 32,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.032.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 46, Ø d1 = 36, Ø d = 32.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.040.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 52, Ø d1 = 42, Ø d = 38,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.040.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 52, Ø d1 = 42, Ø d = 38.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.050.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 64, Ø d1 = 54, Ø d = 50,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.050.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 64, Ø d1 = 54, Ø d = 50.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.065.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 81, Ø d1 = 71, Ø d = 66,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.065.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 81, Ø d1 = 71, Ø d = 66.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.080.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 95, Ø d1 = 85, Ø d = 81,5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.080.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 95, Ø d1 = 85, Ø d = 81.5, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.100.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 114, Ø d1 = 104, Ø d = 100,5, ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.100.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 114, Ø d1 = 104, Ø d = 100.5, ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.125.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 142, Ø d1 = 130, Ø d = 125, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.125.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 142, Ø d1 = 130, Ø d = 125, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.150.E | JO | Gasket G with collar, Ø D = 167, Ø d1 = 155, Ø d = 150, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 403.150.P | JO | Gasket G with collar, Ø D = 167, Ø d1 = 155, Ø d = 150, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0019 | JO | Glyd-Ring GS30058-0105-1133957 (0-169-90-068-9) | Thông tin sản phẩm |
| 410.0121 | JO | O-Ring for guide pipe in aluminium (article no. 101.0047) | Thông tin sản phẩm |
| 410.0136 | JO | O-ring 3.8 x 1.78, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 410.0138 | JO | Gasket in PTFE for Diversy 15 x 10 x 3 mm (190627) | Thông tin sản phẩm |
| 410.0143 | JO | O-Ring for air venting tube KHS | Thông tin sản phẩm |
| 410.0144 | JO | O-Ring, FPM, 20.35 x 1.78 mm, suitable for bellows ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0145 | JO | O-Ring, EPDM, 16 x 2 mm, suitable for bellows diaphragm in ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0146 | JO | O-ring 25 x 2.5, EPDM, for jetting tube attachment with ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0147 | JO | V-ring in EPDM, height: 5.5 mm, inner-Ø: 10.5 mm | Thông tin sản phẩm |
| 410.0149 | JO | O-ring 23.52 x 1.78, EPDM, for jetting tube ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0149-1 | JO | O-ring 23.52 x 1.78, EPDM, for jetting tube ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0150 | JO | Double V collar, EPDM, height: 12 mm, inner-Ø: 10.5 mm | Thông tin sản phẩm |
| 410.0150-1 | JO | Double V collar, EPDM, height: 12 mm, inner-Ø: 10.5 mm | Thông tin sản phẩm |
| 410.0151 | JO | Bushing, Ø 10 mm, H = 10 mm, inner-Ø 8 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0154 | JO | Bushing, Ø 14 mm, H = 10 mm, inner-Ø 12 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0179 | JO | O-Ring, EPDM, 26 x 2 mm, suitable for bellows ... | Thông tin sản phẩm |
| 410.0186 | JO | O-ring 11.89 x 1.98, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 505-28-25-P | JO | Single piece drive sprocket, machined from solid, 28 ... | Thông tin sản phẩm |
| 505-28-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, 28 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-11-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-11-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-11-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-11-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-11-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-11-SW41-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-12-25-ULPT | JO | Split idler wheel, machined from solid, analog 12 teeth, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 13 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 13 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-30-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 13 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 13 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 13 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-13-SW41-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42.9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 15 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 15 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-30-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 15 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 15 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 15 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-45-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-50-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-15-55-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-16-SW32/84-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-16-SW32-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, 16 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 17 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 17 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-30-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 17 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 17 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-17-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 17 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-30-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-45-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-45-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-50-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-50-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-60-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-60-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 18 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-SW36-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-18-SW41-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 44 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-30N12-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-30-PT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-30-UPT | JO | Special split drive sprocket, machined from solid, width: ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-45-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-45-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-50-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-50-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-60-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-60-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 19 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-19-SW41-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-30-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-45-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-45-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-50-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-50-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-60-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-60-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 21 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-21-SW41-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-30-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-30-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-35-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-35-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-40-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-40-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-45-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-45-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-50-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-50-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-60-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-60-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 23 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-23-SW41-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 40 ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-25-20-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-25-20-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 25 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-25-25-PT | JO | Split drive sprocket, machined from solid, width: 42,9 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 512-25-25-UPT | JO | Split idler sprocket, machined from solid, 25 teeth, bore ... | Thông tin sản phẩm |
