| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 214.0048 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 20, H = 15, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0049 | JO | Chain guide profile, Type Step-profile, PE green, BC=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0050 | JO | Plastic U-profile, PE 1,000 green, B = 46 mm, b = 4 mm, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0050-3200MM | JO | Plastic U-profile, PE 1,000 green, B = 46 mm, b = 4 mm, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0050-3M | JO | Plastic U-profile, PE 1,000 green, B = 46 mm, b = 4 mm, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0051 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 45, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0051-3M | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 45, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0052 | JO | Plastic U-profile, PE 1,000 green, B = 15 mm, b = 3 mm, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0057 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=28, B=23.5, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0058 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 15, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0059 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 20, H = 15, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0060 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 25, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0061 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 25, H = 15, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0062 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 40, H = 20, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0063 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 45, H = 15, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0064 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 60, H = 15, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0065 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 75, H = 20, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0066 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 80, H = 20, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0067 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 25, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0068 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 35, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0069 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 40, H = 10, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0070 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 48.4, H = 15, b ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0071 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 55.5, H = 15, b ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0072 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 73.1, H = 20, b ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0073 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 89.7, H = 25, b ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0074 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 88.7, H = 30, b ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0075 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=20, B=17, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0076 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=20, B=17, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0077 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=20, B=17, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0078 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=20, B=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0079 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=28, B=23.5, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0080 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=28, B=28, b=19, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0081 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=38, B=33, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0082 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=38, B=38, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0083 | JO | Chain guide profile, Type CT, PE green, BC=38, B=38, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0084 | JO | Slide profile, PE black (bars of 2 m) | Thông tin sản phẩm |
| 214.0085 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE geen, BC=20, B=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0086 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=20, B=20, b=3, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0087 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=20, B=22, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0088 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=20, B=25, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0089 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=20, B=25, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0090 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=28, B=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0091 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=28, B=30, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0092 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=38, B=42, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0093 | JO | Chain guide profile, Type CTG, PE green, BC=38, B=50, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0097 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0098 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0099 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0100 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0101 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0102 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0103 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0104 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0105 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=40, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0106 | JO | Chain guide profile, Type CKG, PE green, one-piece, BC=40, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0140 | JO | Chain guide profile, Type T, B = 40, H = 15, b = 34, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0141 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=12, B=70, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0142 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=12, B=50, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0153 | JO | Guide block | Thông tin sản phẩm |
| 214.0155 | JO | Chain guide, for simplex roller chain, length: 51.3 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0160 | JO | Chain guide profile, Type T, PE green, B = 35, H = 15, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0162 | JO | Chain guide profile, Type Step-profile, PE green, BC=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0163 | JO | Chain guide profile, Type Step-profile, PE green, BC=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0164 | JO | Chain guide profile, Type Step-profile, PE green, BC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0165 | JO | Chain guide profile, Type Step-profile, PE green, BC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0170 | JO | Plastic U-profile, PE 1,000 green, B = 40 mm, b = 4 mm, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0171 | JO | Plastic U-profile, PE 1,000 green, B = 20 mm, b = 4 mm, H ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0190 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=10, B=65, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0199 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=12, B=110, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0199-3M | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=12, B=110, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0202 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=40, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0212 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=10, B=65, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0212-3M | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=10, B=65, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0214 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0215 | JO | Chain guide profile, Type T, B = 23, H = 25/15, b = 7,5, h ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0216 | JO | Guide rail, PE green for simplex roller chain 1/2" x ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0218 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=12, B=65, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0233 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 green, A = 16 mm, B = 30 ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0241 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0242 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0243 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0244 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0245 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0246 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=24, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0247 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=30, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0248 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=30, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0249 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=40, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0250 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=50, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0251 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0252 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0253 | JO | Chain guide profile, Type K, PE green, one-piece, H=70, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0254 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0255 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0256 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=20, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0257 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0258 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0259 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0260 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0261 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=28, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0262 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=38, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0263 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=38, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0264 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0265 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0266 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0267 | JO | Chain guide profile, Type CK, PE green, one-piece, HC=60, ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0280 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 black, A = 18 mm; B = 25 ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0281 | JO | Slide profile, bevel, PE 1,000 black, A = 18 mm; B = 25 ... | Thông tin sản phẩm |
| 214.0285 | JO | Slide profile / Flat belt guide, PE green, H=10, B=54, ... | Thông tin sản phẩm |
| 304.0051 | JO | Catalogue AVE®, 2010-03, Conveyor components | Thông tin sản phẩm |
| 304.0113 | JO | JO® spare parts catalogue 06/2009, German/English, 367 ... | Thông tin sản phẩm |
| 304.0117 | JO | JO® CD 11/2010, German / English | Thông tin sản phẩm |
| 305.0003 | JO | Lubricating grease for gripper bell (tin of 1 kg) | Thông tin sản phẩm |
| 305.0004-1 | JO | Food-grade grease for timing belts (tube of 60 g) | Thông tin sản phẩm |
| 305.0004-2 | JO | Food-grade grease for timing belts (tin of 0.75 kg) | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 25, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.025.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 32, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.032.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 40, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.040.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 50, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.050.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 65, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.065.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 75, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.075.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 80, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.080.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.E | JO | Seal for butterfly-valves, EPDM, nominal size 100, for ... | Thông tin sản phẩm |
| 400.100.01.S | JO | Seal for butterfly-valves, silicone (VMQ), nominal size ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.010.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 20, Ø d = 12, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.015.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 26, Ø d = 18, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.020.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 33, Ø d = 23, H = 4,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.025.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 40, Ø d = 30, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.032.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 46, Ø d = 36, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.040.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 52, Ø d = 42, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.E | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 401.050.P | JO | Gasket G, DIN 11851, Ø D = 64, Ø d = 54, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
