| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 0-179-90-183-0 | JO | DAMPER 15/149 SES | Thông tin sản phẩm |
| 1-126-50-056-1 | JO | BRIDGE | Thông tin sản phẩm |
| 1-125-52-148-0 | JO | BRIDGE | Thông tin sản phẩm |
| 1-080-27-424-0 | JO | WEAR STRIP T 5.0x20.0, UHMW PE/7 GRN | Thông tin sản phẩm |
| 0-900-06-015-8 | JO | O-RING 5x1 EPDM-PEROXID | Thông tin sản phẩm |
| 1-126-51-314-0 | JO | SPREADER | Thông tin sản phẩm |
| 0-901-28-107-7 | JO | BUSH | Thông tin sản phẩm |
| 2-670-36-884-0 | JO | BUSH | Thông tin sản phẩm |
| 0-900-82-775-1 | JO | WASHER/RING/DISK | Thông tin sản phẩm |
| Z-503-40-10 | JO | ROLLER | Thông tin sản phẩm |
| 1-670-36-011-0 | JO | BUSH | Thông tin sản phẩm |
| 1-099-95-003-1 | JO | Z-SECTION | Thông tin sản phẩm |
| 1-670-48-398-0 | JO | 45 CHAIN WHEEL CPL. Z=16 T=1" | Thông tin sản phẩm |
| 1-465-01-011-0 | JO | CHANNEL SECTION | Thông tin sản phẩm |
| 1-800-81-001-2 | JO | SECTION LEFT L=3100 | Thông tin sản phẩm |
| 1-719-32-172-0 | JO | INSERT | Thông tin sản phẩm |
| 1-719-32-300-0 | JO | PROTECTIVE GLASS | Thông tin sản phẩm |
| 1-719-32-176-0 | JO | PROTECTIVE GLASS D=140 | Thông tin sản phẩm |
| 1-018-11-235-0 | JO | BOTTLE PLATE COVER | Thông tin sản phẩm |
| 1-099-95-055-0 | JO | L-PROFILE L=6000 | Thông tin sản phẩm |
| ` | JO | C-PROFILE L=6000 | Thông tin sản phẩm |
| 1-994-42-031-0 | JO | SUPPORT ROLLER | Thông tin sản phẩm |
| 8-950-10-582-3 | JO | GUIDE PROFILE TOP | Thông tin sản phẩm |
| 1-800-96-174-9 | JO | SECTION | Thông tin sản phẩm |
| 0-322-70-007-5 | JO | CHAIN WHEEL/SPROCKET | Thông tin sản phẩm |
| 0-322-70-007-3 | JO | SPROCKET | Thông tin sản phẩm |
| 8-950-27-598-3 | JO | PRESSURE SPRING | Thông tin sản phẩm |
| 0-901-00-264-8 | JO | SECTION | Thông tin sản phẩm |
| 1-994-42-001-0 | JO | SUPPORT ROLLER D= 50 | Thông tin sản phẩm |
| 1-800-96-153-5 | JO | SECTION | Thông tin sản phẩm |
| 1-469-70-034-0 | JO | SPROCKET | Thông tin sản phẩm |
| 4377 050 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 50 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 065 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 65 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 080 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 80 | Thông tin sản phẩm |
| 4377 100 000-054 | Kieselmann | Seal for butterfly valve DN 100 | Thông tin sản phẩm |
| 4502015130-041 | Kieselmann | VAN ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN | Thông tin sản phẩm |
| 4502 | Kieselmann | VAN BƯỚM ĐIỀU KHIỂN BẰNG KHÍ NÉN | Thông tin sản phẩm |
| 4500 | Kieselmann | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN | Thông tin sản phẩm |
| 4377050000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4200100000 | Kieselmann | PNEUMATIC ROTARY DRIVE | Thông tin sản phẩm |
| 4377065000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4502100130-021 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN32 VAN + BỘ ĐIỀU KHIỂN | Thông tin sản phẩm |
| 56220650045 | Kieselmann | BỘ SEAL | Thông tin sản phẩm |
| 4502050130-021 | Kieselmann | VAN BƯỚM DN 50 | Thông tin sản phẩm |
| 4502100130-021 | Kieselmann | VAN + BỘ ĐIỀU KHIỂN | Thông tin sản phẩm |
| 4500100100-022 | Kieselmann | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN | Thông tin sản phẩm |
| 4500050075-022 | Kieselmann | BỘ ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN | Thông tin sản phẩm |
| 4328050000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4377080000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 4328050000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4377100000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 4328040000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN40 | Thông tin sản phẩm |
| 4326065000-052 | Kieselmann | ROĂNG VAN BƯỚM DN65 RUỘT VAN BƯỚM | Thông tin sản phẩm |
| 4301065130-021 | Kieselmann | VAN TAY KIESELMANN DN 65 | Thông tin sản phẩm |
| 4301040130-021 | Kieselmann | VAN TAY KIESELMANN DN 40 | Thông tin sản phẩm |
| 4510065130-021 | Kieselmann | VAN KHÍ NÉN KIESELMANN DN 65 | Thông tin sản phẩm |
| 4303040130-021 | Kieselmann | MANUAL BUTTERFLY VALVE DN40 | Thông tin sản phẩm |
| 4303065130-021 | Kieselmann | MANUAL BUTTERFLY VALVE DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4503050130-021 | Kieselmann | PNEUMATIC BUTTERFLY VALVE DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4503065130-021 | Kieselmann | PNEUMATIC BUTTERFLY VALVE DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4867065130-041 | Kieselmann | LEAKAGE PNEUMATIC BUTTERFLY VALVE DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 2007/025651 | Kieselmann | BẠC KHÍ NÉN | Thông tin sản phẩm |
| 4328065 000-054 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4327050000-051 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 2005/00041 | Kieselmann | BỘ SEAL | Thông tin sản phẩm |
| 4327025000-051 | Kieselmann | RUỘT VAN BƯỚM DN25 | Thông tin sản phẩm |
| 2353035026-114 | Kieselmann | SEAL MẶT BÍCH VAN DN25 | Thông tin sản phẩm |
| 2353047038-114 | Kieselmann | SEAL MẶT BÍCH VAN DN40 | Thông tin sản phẩm |
| 2353059050-114 | Kieselmann | SEAL MẶT BÍCH VAN DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 2353076066-114 | Kieselmann | SEAL MẶT BÍCH VAN DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 2353090081-114 | Kieselmann | SEAL MẶT BÍCH VAN DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 4328125000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN 125 | Thông tin sản phẩm |
| 4328100000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 4328080000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 4328065000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4328032000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN32 | Thông tin sản phẩm |
| 4328025000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN25 | Thông tin sản phẩm |
| 4328015000-054 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN15 | Thông tin sản phẩm |
| DN 15/4.5 | Kieselmann | Seal ring DN15 | Thông tin sản phẩm |
| DN 25/5 Di= 30 Do=40 | Kieselmann | Seal ring DN25 | Thông tin sản phẩm |
| DN 32/5 Di= 35 Do=45 | Kieselmann | Seal ring DN32 | Thông tin sản phẩm |
| DN 40/5 Di= 40 Do=50 | Kieselmann | Seal ring DN40 | Thông tin sản phẩm |
| DN 65/5 Di= 70 Do=80 | Kieselmann | Seal ring DN65 | Thông tin sản phẩm |
| DN 80/5 Di= 85 Do=95 | Kieselmann | Seal ring DN80 | Thông tin sản phẩm |
| DN 100/6 Di= 102 Do=112 | Kieselmann | Seal ring DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 4377080000-054-1 | Kieselmann | Repair kit/ Seal for valve DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 4377065000-054-2 | Kieselmann | Repair kit/ Seal for valve DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 4377050000-054-3 | Kieselmann | Repair kit/ Seal for valve DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 437.125.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN125 | Thông tin sản phẩm |
| 437.100.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 437.080.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 437.065.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 437.050.000.54 | Kieselmann | Profiled gasket/round DN50 | Thông tin sản phẩm |
| '990730130120000 | Kieselmann | Repair kit/ Seal for butterfly valve FIG14/16 DN 200 EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 2005025000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005032000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005040000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005050000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005065000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005080000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005100000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005125000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 2005150000-054 | Kieselmann | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 5630200012-000 | Kieselmann | Electronic control board for Asi bus valve | Thông tin sản phẩm |
| 5630001013-000 | Kieselmann | Solenoid coil for pneumatic single acting rotary | Thông tin sản phẩm |
| 5620100739-000 | Kieselmann | Seal kit EPDM for double seat valve DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 5620050739-000 | Kieselmann | Seal kit EPDM for double seat valve DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 5620080739-000 | Kieselmann | Seal kit EPDM for double seat valve DN80 | Thông tin sản phẩm |
| 4200.125.000 | Kieselmann | Pneumatic rotary drive | Thông tin sản phẩm |
| 4200.100.000 | Kieselmann | Pneumatic rotary drive | Thông tin sản phẩm |
| 5091050000-021 | Kieselmann | Non-return valve DN50 | Thông tin sản phẩm |
| 4200125100-022 | Kieselmann | Ls-fs AISI 304L PDA90/125 With limit switch holder M 12 x ... | Thông tin sản phẩm |
| 4200100100-022 | Kieselmann | Ls-fs AISI 304L With limit switch holder M 12 x 1 Country ... | Thông tin sản phẩm |
| 4328150000-054 | Kieselmann | DN 150 EPDM Country of origin: Denmark | Thông tin sản phẩm |
| 4377065000-054 | Kieselmann | DN 65 EPDM Country of origin: Denmark | Thông tin sản phẩm |
| 4377065000-054 | Kieselmann | DN 65 EPDM Country of origin: Denmark | Thông tin sản phẩm |
| 5200157051-032 | Kieselmann | DN 80-100 Air-opening - spring-closing AISI 304L Country ... | Thông tin sản phẩm |
| 4326050000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 50, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4326040000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 40, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4326025000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 25, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 4326065000-054 | Kieselmann | Butterfly valve seal DN 65, EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 5277 010 000-054 | Kieselmann | Seal kits for valve DN10 Material: EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 5277 025 000-054 | Kieselmann | Seal kits for valve DN25 Material: EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 5277 032 000-054 | Kieselmann | Seal kits for valve DN32 Material: EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 5277 040 000-054 | Kieselmann | Seal kits for valve DN40 Material: EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 5277 050 000-054 | Kieselmann | Seal kits for valve DN50 Material: EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 5277 065 000-054 | Kieselmann | Seal kits for valve DN65 Material: EPDM | Thông tin sản phẩm |
| 2005020000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2005025000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2005032000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2005040000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2005065000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2020080000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2005100000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| 2005015000-054 | Kieselmann | Seal for flange | Thông tin sản phẩm |
| BGNS15-202RJ0S0-0-S52-0-K | KOBOLD | Full metal variable area flow meter and counter | Thông tin sản phẩm |
| SCH-EX-DNS3 | KOBOLD | EX Pressure Switch | Thông tin sản phẩm |
| H250/RR/M9 | KROHNE | measured range: 1600 ... 16000 I/h | Thông tin sản phẩm |
| OPTIFLUX 6050 W | KROHNE | Inductive Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| BA5230-B2060 | LABOM | BOURDEN TUBE PRESSURE GAUGE | Thông tin sản phẩm |
| BA5220-B2055 | LABOM | BOURDEN TUBE PRESSURE GAUGE | Thông tin sản phẩm |
| BA1240-A1009-G11 | LABOM | Pressure gauge | Thông tin sản phẩm |
| BA4540-A2103-U12 DU3000-A2 DL2400-A3007-L22 | LABOM | BOURDON TUBE PRESSURE GAUGE | Thông tin sản phẩm |
| BA5220-A2059 | LABOM | BOURDON TUBE PRESSURE GAUGE | Thông tin sản phẩm |
