| Mã sản phẩm | Tên nhà sản xuất | Chi tiết sản phẩm | Thông tin sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 106.0150 | JO | Buffer ring, Ø 68 mm, inner-Ø 55.2 mm, H = 14 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0151 | JO | Insert for centering tulip, Ø 45 mm, H = 15 mm, DF = 27 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0152 | JO | Switching flag, left (575-11-094/S002) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0153 | JO | Switching flag, f. Combi RE (454-00-111) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0154 | JO | Bottle pad, Ø 100 mm, H = 30 mm, material: Vulkollan® ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0155 | JO | Bottle pad, Ø 100 mm, H = 30 mm, lower bore: 48 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0161-KR | JO | Roller, Ø 30 mm, hub width: 24 mm, width: 19 mm, bore 12 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0162 | JO | Roller, Ø 79 mm, hub width: 34.9 mm, bore 28 mm, PE 1,000, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0163 | JO | Sliding block 50x38x20, B = 28,1 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0164-HK | JO | Rubber pressure seal - soft version - B = 40, B1 = 32, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0164/70 | JO | Rubber pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 17, H = 13, h= ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0165 | JO | Rubber pressure seal (Cone Rubber), B = 40, B1 = 32, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0165-E | JO | Pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 19, H = 13, h= 10 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0165/72-PU | JO | Rubber pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 19, H = 13, h= ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0165/80-PU | JO | Pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 19, H = 13, h= 10 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0165/92-PU | JO | Pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 19, H = 13, h= 10 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0166-G | JO | Mouthpiece (Rubber pressure seal), B = 33.5, B1 = 28.4, b ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0166-PU | JO | Mouthpiece (Pressure seal), B = 33.5, B1 = 28.4, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0167-PU | JO | Mouthpiece (Pressure seal), B = 35.5, B1 = 30, b= 18.3, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0168 | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11 mm, H = 4 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0168-E | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11 mm, H = 4 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0168-PU | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11 mm, H = 4 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0168/80-PU | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11 mm, H = 4 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0169 | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11.5 mm, H = 5.3 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0169-E | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11.5 mm, H = 5.3 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0169-PU | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11.5 mm, H = 5.3 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0169/80-PU | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 11.5 mm, H = 5.3 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0170 | JO | Centering tulip, Ø 62 mm, H = 32 mm, DF = 29 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0171 | JO | Centering tulip, Ø 57 mm, H = 30 mm, DF = 28 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0171-1 | JO | Clamp ring fpr centering tulip, Ø 47/35 mm, H = 3 mm | Thông tin sản phẩm |
| 106.0172 | JO | Damper bushing (454-23-903) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0173 | JO | Rubber pressure seal, Type A, B = 36, B1 = 32, b = 17, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0173/1 | JO | Rubber pressure seal, Type B, B = 36, B1 = 32, b = 17, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0173/1-PU | JO | Pressure seal, Type B, B = 36, B1 = 32, b = 17, H = 12, h= ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0173/2 | JO | Rubber pressure seal, Type A, B = 36, B1 = 32, b = 15, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0174 | JO | Rubber pressure seal, Type B, B = 36, B1 = 32, b = 15, H = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0175 | JO | Rubber pressure seal, conical, B = 35, b = 13, H = 14 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0176 | JO | Centering tulip DMR 28, Ø 56 mm, H = 35 mm, DF = 29 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0177 | JO | Cone Rubber (Rubber pressure seal), B = 37, B1 = 30, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0178 | JO | Cone Rubber (Rubber pressure seal), B = 42, B1 = 34, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0179 | JO | Cone Rubber (Rubber pressure seal), B = 41.8, B1 = 34, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0179-PU | JO | Pressure seal, B = 41.8, B1 = 34, b = 17.7, H = 14.8, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0180 | JO | Cone Rubber (Rubber pressure seal), B = 41.8, B1 = 34, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0181 | JO | Spray rubber, Ø 12 mm, H = 4 mm, material: EPDM, 75° Sh. ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0181-PU | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 12 mm, H = 4 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0181/80-PU | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 12 mm, H = 4 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0182 | JO | Rubber pressure seal - soft version - B = 34, B1 = 32, b = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0182/90 | JO | Rubber pressure seal, B = 34, B1 = 32, b = 21, H = 12, h= ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0183 | JO | Sliding block (FÜ 03140 / FU 32277) 50 x 38 x 20, B = 25,1 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0184 | JO | Bushing, grey | Thông tin sản phẩm |
| 106.0186 | JO | Rubber pressure seal, B = 36, B1 = 32, b = 19, H = 12, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0187 | JO | Centering tulip, complete, Ø 56 mm, plastic, black, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0187-1 | JO | Upper part of tulip, Ø 55 mm, H = 26 mm, DF = 26 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0187-1/A | JO | Upper part of tulip, Ø 55 mm, H = 26 mm, DF = 22,6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0187-2 | JO | Tulip bottom, Ø 56 mm, H = 18 mm, DF = 27 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0188 | JO | Centering tulip, complete, Ø 55 mm, plastic, black, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0188-2 | JO | Tulip bottom, Ø 55 mm, H = 26.5 mm, DF = 27 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0189 | JO | Sliding block 50 x 38 x 20, B = 30,1 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0190 | JO | Sliding block (FÜ 320958) 50 x 38 x 19, B=25,1 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0191 | JO | Slide element for switching the filling valve, length: 210 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0192 | JO | Buffer ring, Ø 68 mm, inner-Ø 55.2 mm, H = 18 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0193 | JO | Rubber pressure seal, B = 36, B1 = 32, b = 19, H = 12, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0194 | JO | Switching flag | Thông tin sản phẩm |
| 106.0196 | JO | Bushing (FU 43935) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0198 | JO | Centering tulip, Ø 50 mm, H = 26 mm, DF = 28 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0200 | JO | Rubber pressure seal, B = 44, B 1= 32, b = 17, H = 13, h= ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0202 | JO | Rubber pressure seal, B = 35, B1 = 32, b = 19, H = 12, h= ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0204 | JO | Rubber pressure seal, B = 38, B1 = 33, b = 18.5, H = 13, h ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0205 | JO | Lower part of CIP cup, H = 145 mm; D = 62 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0207 | JO | Roller, Ø 50 mm, width: 14 mm, bore 22 mm, hub width:14.5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0208 | JO | Centering tulip, complete, Ø 59 mm, plastic, black, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0208-1 | JO | Upper part of centering tulip Ø 59.2 mm, H = 25.3 mm, DF = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0208-2 | JO | Tulip bottom, Ø 59 mm, H = 17,5 mm, DF = 28 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0209 | JO | O-ring 3.5 x 1.5 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0211 | JO | Bushing, grey (FÜ 37009) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0212 | JO | Protective cap for cam followe, suitable for part No. ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0214 | JO | Switching flag (FÜ 42936) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0216 | JO | Lower part of CIP cup, H = 140 mm; D = 67,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0217 | JO | Centering tulip, complete, Ø 59 mm, plastic, white, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0217-1 | JO | Upper part of tulip, Ø 59 mm, H = 23 mm, DF = 33 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0217-2 | JO | Tulip bottom, Ø 61 mm, H = 17 mm, DF = 28 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0218 | JO | Roller, 50 x 17 mm, white | Thông tin sản phẩm |
| 106.0221 | JO | Slide piece, length: 80 mm, width: 30 mm, height: 35 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0222 | JO | Bridge, length: 85 mm, width: 24 mm, height: 18.5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0226 | JO | Centering tulip insert, Ø 90 mm, H = 17.5 mm, DF = 31.5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0227 | JO | Guide bushing (1.202.05.01.275/1) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0228 | JO | Spacer ring (21371-10+10) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0229 | JO | Centering tulip for Bertolaso-filler | Thông tin sản phẩm |
| 106.0230 | JO | Centering tulip for Bertolaso-filler | Thông tin sản phẩm |
| 106.0231 | JO | Spacer ring(132621, Pos. 10, Gr. 214998) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0232 | JO | Lower part of CIP cup (106965, Pos. 1, Gr. 132885) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0234 | JO | Roller, Ø 69 mm, hub width: 34,9 mm, bore 28 mm, PE 1,000, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0236 | JO | Centering tulip insert, Ø 59 mm, H = 28 mm, DF = 28,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0238 | JO | Bushing 34/39 x 27,7 (579-03-028L/570-03-020) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0239 | JO | Bushing 26/23 x 28 (454-04-012) | Thông tin sản phẩm |
| 106.0241 | JO | O-Ring, NBR, for article no. 106.0240 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0241-1 | JO | O-Ring, EPDM, for article no. 106.0240 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0241-2 | JO | O-Ring, Viton, for article no. 106.0240 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0243 | JO | Separating diaphragm, Ø 30 mm, H = 7 mm, EPDM, fabric ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0247 | JO | Roller, Ø 59 mm, width: 19 mm, bore 22 mm, PE 1,000, green | Thông tin sản phẩm |
| 106.0248-PU | JO | Pressure seal, B = 40.5, b = 21, H = 9 mm, material: PUR, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0250 | JO | Rubber pressure seal, B = 38, B1 = 33, b = 18, H = 15, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0251 | JO | Pull-down roller, Ø 69.5 mm, width: 22 mm, bore 31 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0254 | JO | Bridge, top, length: 85 mm, width: 24 mm, height: 18 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0254-1 | JO | Bridge, top, length: 85 mm, width: 24 mm, height: 18 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0254-2 | JO | Bridge, top, with cut-out, length: 85 mm, width: 24 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0255-S | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 17 mm, H = 5.8 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0257 | JO | Bridge, top, with cut-out, length: 84 mm, width: 24 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0258 | JO | Bridge, with cut-out, length: 84 mm, width: 24 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0259 | JO | Bridge, length: 84 mm, width: 22 mm, height: 18 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0264 | JO | Rubber pressure seal, B = 38, B1 = 26, b = 18, H = 11, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0265 | JO | Rubber pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 21, H = 13, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0265/80-PU | JO | Pressure seal, B = 40, B1 = 32, b = 21, H = 13, h= 10 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0269 | JO | Centering ring (tulip bottom) Ø 59 mm, H = 19 mm, DF = 28 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0271 | JO | Centering tulip | Thông tin sản phẩm |
| 106.0272 | JO | Rubber pressure seal, B = 45, H = 12 mm, Minimum purchase ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0273 | JO | Rubber pressure seal, B = 38, B1 = 26, b = 17, H = 11, h = ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0278 | JO | Gasket, NBR black, B = 26, b = 13.8, H = 10 mm | Thông tin sản phẩm |
| 106.0279 | JO | Diaphragm, Ø 38 mm, H = 4 mm, EPDM, fabric reinforced | Thông tin sản phẩm |
| 106.0280-S | JO | Spray (Deflecting sleeve), Ø 19 mm, H = 5.8 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0282 | JO | Diaphragm, Ø 30 mm, H = 7 mm, EPDM, fabric reinforced | Thông tin sản phẩm |
| 106.0283 | JO | Bellows diaphragm in teflon, Ø 30 mm with threaded bushing ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0284 | JO | Bellows diaphragm in teflon, Ø 24 mm, H = 73 mm (without ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0285 | JO | Slide element for switching the filling valve, length: 240 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0286 | JO | Slide element for switching the filling valve, length: 216 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0287 | JO | Slide element for switching the filling valve, length: 155 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0288 | JO | Slide element for switching the filling valve, length: 163 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0289 | JO | Centering tulip insert for JO® article no. 106.0177 | Thông tin sản phẩm |
| 106.0290 | JO | Buffer for bridge, Ø 12 mm, EPDM black | Thông tin sản phẩm |
| 106.0291 | JO | Pull-down roller, Ø 75 mm, hub width: 36 mm, bore 26 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0292 | JO | Roller, Ø 59 mm, width: 34,9 mm, bore 28 mm, PE 1,000, ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0294 | JO | Centering tulip, Ø 71 mm, H = 55 mm, DF = 28,5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0295 | JO | Roller, Ø 75 mm, width: 30 mm, bore 30 mm, PE 1,000, green | Thông tin sản phẩm |
| 106.0296 | JO | Sealing gasket, EPDM black, Ø 26/12 mm, H = 3.4 mm | Thông tin sản phẩm |
| 106.0299 | JO | Diaphragm, Ø 31.2 mm, H = 10.5 mm, EPDM EPDM, fabric ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0300 | JO | Roller, 30/18 x 30 mm, green (Minimum purchase quantity: ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0304 | JO | Guide piece | Thông tin sản phẩm |
| 106.0305 | JO | Bellows diaphragm in teflon, Ø 30 mm with threaded bushing ... | Thông tin sản phẩm |
| 106.0307 | JO | Pull-down roller, Ø 75 mm, width: 26 mm, bore 34 mm, hub ... | Thông tin sản phẩm |
| 1060203 | SICK | GTB2S-N1451 | Thông tin sản phẩm |
| 1060204 | SICK | GTB2S-P5451 | Thông tin sản phẩm |
| 1060205 | SICK | GTB2S-P1451 | Thông tin sản phẩm |
| 1060234 | SICK | GL6-P6111 | Thông tin sản phẩm |
| 1060235 | SICK | GL6-P6112 | Thông tin sản phẩm |
| 1060792 | SICK | GSE6-P1211 | Thông tin sản phẩm |
| 1060795 | SICK | GSE6-N1212 | Thông tin sản phẩm |
| 1060809 | SICK | GL6G-N4212 | Thông tin sản phẩm |
| 1060810 | SICK | GL6G-P4212 | Thông tin sản phẩm |
| 1060811 | SICK | GL6G-N1212 | Thông tin sản phẩm |
| 1060812 | SICK | GL6G-P1212 | Thông tin sản phẩm |
| 1060814 | SICK | GL6-N1212 | Thông tin sản phẩm |
| 1060815 | SICK | GL6-P1212 | Thông tin sản phẩm |
| 1061393 | SICK | GL6-P0511S17 | Thông tin sản phẩm |
| 1061394 | SICK | GSE6-P4211 | Thông tin sản phẩm |
| 1061395 | SICK | GSE6-N4211 | Thông tin sản phẩm |
| 1061396 | SICK | GSE6-P4212 | Thông tin sản phẩm |
| 1061397 | SICK | GSE6-N4212 | Thông tin sản phẩm |
| 1061398 | SICK | GSE6-P1212 | Thông tin sản phẩm |
| 1061399 | SICK | GL6-F7511 | Thông tin sản phẩm |
| 1061608 | SICK | GL6-P0111S18 | Thông tin sản phẩm |
| 1061962 | SICK | GL6-P0511S19 | Thông tin sản phẩm |
| 1062110 | SICK | GL6-P4212 | Thông tin sản phẩm |
| 1062397 | SICK | GSE6-N6312 | Thông tin sản phẩm |
| 1062399 | SICK | GSE6-N6311 | Thông tin sản phẩm |
| 1062586 | SICK | GL6-P0211S23 | Thông tin sản phẩm |
| 1062587 | SICK | GL6-N6211 | Thông tin sản phẩm |
| 1062588 | SICK | GL6-N6212 | Thông tin sản phẩm |
| 1062735 | SICK | GL6-F4511S24 | Thông tin sản phẩm |
| 1062753 | SICK | GL6-P6212 | Thông tin sản phẩm |
| 1062840 | SICK | GTB2S-N1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1062872 | SICK | GTB2S-P5311 | Thông tin sản phẩm |
| 1062887 | SICK | GL6-P0111S25 | Thông tin sản phẩm |
| 1062929 | SICK | GTB2S-N1331 | Thông tin sản phẩm |
| 1062930 | SICK | GTB2S-P5331 | Thông tin sản phẩm |
| 1063008 | SICK | GL2S-F5311 | Thông tin sản phẩm |
| 1063009 | SICK | GL2S-E1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1063070 | SICK | GSE2S-E1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1063072 | SICK | GSE2S-F5311 | Thông tin sản phẩm |
| 106328 | Festo | MEMBRANE | Thông tin sản phẩm |
| 1063491 | SICK | GL6-N4212 | Thông tin sản phẩm |
| 1063527 | SICK | GSE6-P4121S31 | Thông tin sản phẩm |
| 1064241 | SICK | GL6-P7511S33 | Thông tin sản phẩm |
| 1064340 | SICK | GTB2S-F1451 | Thông tin sản phẩm |
| 1064341 | SICK | GTB2S-F5451 | Thông tin sản phẩm |
| 1064342 | SICK | GTB2S-E1451 | Thông tin sản phẩm |
| 1064343 | SICK | GTB2S-N5451 | Thông tin sản phẩm |
| 1064344 | SICK | GTB2S-E5451 | Thông tin sản phẩm |
| 1064345 | SICK | GTB2S-P1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064346 | SICK | GTB2S-F1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064347 | SICK | GTB2S-F5311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064348 | SICK | GTB2S-E1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064349 | SICK | GTB2S-N5311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064351 | SICK | GTB2S-P1331 | Thông tin sản phẩm |
| 1064353 | SICK | GTB2S-F5331 | Thông tin sản phẩm |
| 1064354 | SICK | GTB2S-E1331 | Thông tin sản phẩm |
| 1064355 | SICK | GTB2S-N5331 | Thông tin sản phẩm |
| 1064357 | SICK | GL2S-P1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064358 | SICK | GL2S-F1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064359 | SICK | GL2S-P5311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064360 | SICK | GL2S-N1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064362 | SICK | GSE2S-P1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064363 | SICK | GSE2S-F1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064364 | SICK | GSE2S-P5311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064365 | SICK | GSE2S-N1311 | Thông tin sản phẩm |
| 1064423 | SICK | GL2S-N1312 | Thông tin sản phẩm |
| 1064424 | SICK | GL2S-E1312 | Thông tin sản phẩm |
| 1064653 | SICK | GSE6-N1121 | Thông tin sản phẩm |
| 1064675 | SICK | GSE6-N1221 | Thông tin sản phẩm |
| 1065392 | SICK | GL6-P7111S36 | Thông tin sản phẩm |
| 1065727 | SICK | GL6-P4511S37 | Thông tin sản phẩm |
| 1065730 | SICK | GTE6-P4231 | Thông tin sản phẩm |
| 1065745 | SICK | GTE6-N1231 | Thông tin sản phẩm |
| 1065760 | SICK | GTE6-P1231 | Thông tin sản phẩm |
| 1065761 | SICK | GTE6-N4231 | Thông tin sản phẩm |
| 1065839 | SICK | GTB6-N0211S36 | Thông tin sản phẩm |
| 1066207 | SICK | GL6-P7311 | Thông tin sản phẩm |
| 1066208 | SICK | GL6-P7312 | Thông tin sản phẩm |
| 1066319 | SICK | GTB6-N0212S37 | Thông tin sản phẩm |
| 1066751 | SICK | GL6-F4311 | Thông tin sản phẩm |
| 1066884 | SICK | GL6-P7211 | Thông tin sản phẩm |
| 1066976 | SICK | GL6-P0311S40 | Thông tin sản phẩm |
| 1067329 | SICK | GL6-P7211P05 | Thông tin sản phẩm |
| 1067404 | SICK | GL2S-N2311 | Thông tin sản phẩm |
| 1067605 | SICK | GTB6-P3411S41 | Thông tin sản phẩm |
| 1067637 | SICK | GTB6-P3411S42 | Thông tin sản phẩm |
| 1067659 | SICK | GSE6-P3211 | Thông tin sản phẩm |
| 1067706 | SICK | GL6-P1311S41 | Thông tin sản phẩm |
| 1068097 | SICK | GTB6-P0641S43 | Thông tin sản phẩm |
| 1068129 | SICK | GL6-F4612P06 | Thông tin sản phẩm |
| 1068338 | SICK | GL6-F4611 | Thông tin sản phẩm |
| 1068695 | SICK | GL6G-N0611S43 | Thông tin sản phẩm |
| 1068756 | SICK | GL6-F7511S44 | Thông tin sản phẩm |
| 1068919 | SICK | GTE6-P3231 | Thông tin sản phẩm |
| 1068920 | SICK | GTE6-N3231 | Thông tin sản phẩm |
| 1068921 | SICK | GL6-P3211 | Thông tin sản phẩm |
| 1068944 | SICK | GL6G-P0411S45 | Thông tin sản phẩm |
| 1068970 | SICK | GL6-P3212 | Thông tin sản phẩm |
| 1068977 | SICK | GTB6-P0641S45 | Thông tin sản phẩm |
| 1069066 | SICK | GTB6-P1441S46 | Thông tin sản phẩm |
| 1069178 | SICK | GL6-P4111S46 | Thông tin sản phẩm |
| 1069245 | SICK | GL6-F0311S47 | Thông tin sản phẩm |
| 1069726 | SICK | GTE6-P1232 | Thông tin sản phẩm |
| 107.0004 | JO | Ring (bottle platform) with thread M8 and blind hole, A = ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0005 | JO | Ring (bottle platform) with thread M8 and blind hole, A = ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0006 | JO | Ring (bottle platform) with thread M8 and blind hole, A = ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0007 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 100/95 mm, H = 26/20 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0008 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 95/90 mm, H = 26.5/21 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0009 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 88/81 mm, H = 20/10 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0010 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 79.5/74.7 mm, H = 26/21,6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0011 | JO | Bottle pad, conical, Ø 76,8/75 mm, H = 14 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0012 | JO | Bottle pad, conical, Ø 69,3/68 mm, H = 14 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0013 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 87/82 mm, H = 14/6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0024 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 99/94 mm, H = 26,5/21 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0025 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 85/80 mm, H = 14/6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0026 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 98/91 mm, H = 20/10 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0028 | JO | Bottle pad, conical, Ø 86,3/85 mm, H = 14 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0029 | JO | Bottle pad, conical, Ø 100/98,5 mm, H = 14 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0035 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 105/100 mm, H = 14/6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0036 | JO | Bottle pad, Ø 100 mm, H = 30 mm, lower bore: 55 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0038 | JO | Thrust plate insert, settled Ø 100/95 mm, H = 14/6 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0039 | JO | Ring (bottle platform), A = 85 mm, B = 80 mm, C = 78.5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0039-1 | JO | Ring (bottle plate) with blind hole, A = 85 mm, B = 80 mm, ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0040 | JO | Ring (bottle platform), A = 92 mm, B = 87 mm, C = 85.5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0041 | JO | Bottle pad, Ø 80 mm, H = 30 mm, material: Vulkollan® ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0042 | JO | Bottle plate, Ø 95 mm x 14 mm, Material: Vulkollan® | Thông tin sản phẩm |
| 107.0043 | JO | Bottle pad, conical, Ø 106/105.5 mm, H = 14 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0044 | JO | Bottle pad, Ø 90 mm, H = 30 mm, material: Vulkollan® ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0046 | JO | Ring AE 68 for conical bottle plate, Inner dimensions: Ø ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0047 | JO | Ring AE 75 for conical bottle plate, Inner dimensions: Ø ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0048 | JO | Ring AE 85 for conical bottle plate, Inner dimensions: Ø ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0050 | JO | Bottle pad, Ø 80 mm, H = 30 mm, lower bore: 55 ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0054 | JO | Ring AE 105 for conical bottle plate, Inner dimensions: Ø ... | Thông tin sản phẩm |
| 107.0055 | JO | Bottle plate Ø 93 mm, H = 8 mm, Vulkollan® | Thông tin sản phẩm |
| 1070054 | SICK | GSE6-P0121S48 | Thông tin sản phẩm |
| 1070071 | SICK | GTE6-P0212S49 | Thông tin sản phẩm |
| 1070337 | SICK | GTB2S-N1311S02 | Thông tin sản phẩm |
| 1070544 | SICK | GTE6-N4232 | Thông tin sản phẩm |
| 1070552 | SICK | GL6-P7212S55 | Thông tin sản phẩm |
| 1070568 | SICK | GL6-P0211S49 | Thông tin sản phẩm |
| 1070569 | SICK | GL6-P0212S48 | Thông tin sản phẩm |
| 1070574 | SICK | GTB6-P0211S50 | Thông tin sản phẩm |
| 1070713 | SICK | GSE6-P0111S50 | Thông tin sản phẩm |
| 107107 | Festo | "Solenoid valve coil MEH-3-24V DC" | Thông tin sản phẩm |
| 1071316 | SICK | GL6-P0511S50 | Thông tin sản phẩm |
| 1071362 | SICK | GL6-P0112S52 | Thông tin sản phẩm |
| 1071368 | SICK | GL6-P0112S54 | Thông tin sản phẩm |
| 1072004 | SICK | GSE6-P0111S51 | Thông tin sản phẩm |
| 1072044 | SICK | GTB6-N0211S51 | Thông tin sản phẩm |
| 1072046 | SICK | GSE6-N0111S52 | Thông tin sản phẩm |
| 1073039 | Mehrer | O-ring d 14x2.5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073041 | Mehrer | O-ring d 14x3 | Thông tin sản phẩm |
| 1073064 | Mehrer | O-ring d 24x3 | Thông tin sản phẩm |
| 1073091 | Mehrer | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 1073119 | Mehrer | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 1073134 | Mehrer | O-Ring - 56 x 3 – Silicone | Thông tin sản phẩm |
| 1073144 | Mehrer | O-RING | Thông tin sản phẩm |
| 1073155 | Mehrer | O-ring d 65x2.5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073247 | Mehrer | O-ring d 110x5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073249 | Mehrer | O-RING | Thông tin sản phẩm |
| 1073261 | Mehrer | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 1073266 | Mehrer | O-ring d 124x3 | Thông tin sản phẩm |
| 1073268 | Mehrer | O-ring d 125x5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073268 | Mehrer | Oring 125 x 5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073287 | Mehrer | Oring d 130x5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073287 | Mehrer | O-ring 130 x 5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073294 | Mehrer | O-ring d 132x4 | Thông tin sản phẩm |
| 107331 | Mehrer | Oring 140 x3 for sealing cover | Thông tin sản phẩm |
| 107335 | Mehrer | Oring 160 x 5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073350 | Mehrer | O-ring d 160x5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073353 | Mehrer | O-ring d 162x4 | Thông tin sản phẩm |
| 107342 | Mehrer | Oring 230 x 5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073420 | Mehrer | O-ring | Thông tin sản phẩm |
| 1073500 | Mehrer | O-ring d 270x5 | Thông tin sản phẩm |
| 1073580 | Mehrer | O-ring d 270x5 | Thông tin sản phẩm |
| 1074990 | SICK | GTB2S-P0331S03 | Thông tin sản phẩm |
| 1075790 | SICK | GL2S-N0311S01 | Thông tin sản phẩm |
| 1075791 | SICK | GL2S-N0311S02 | Thông tin sản phẩm |
| 1075792 | SICK | GL2S-N0311S03 | Thông tin sản phẩm |
| 1075793 | SICK | GL2S-N0311S04 | Thông tin sản phẩm |
| 1077.152 | Mehrer | Radial oil seal gasket B 60x80x8 DIN 3760 | Thông tin sản phẩm |
| 107711 | Mehrer | Radial oil seal gasket B 35x49.3x9.5 DIN 3760 | Thông tin sản phẩm |
| 1077113 | Mehrer | O-ring d 14x25 | Thông tin sản phẩm |
| 1077152 | Mehrer | Radial oil seal gasket d 35 | Thông tin sản phẩm |
| 10773 | Festo | "Pressure switch PEV-1/4-B" | Thông tin sản phẩm |
| 1079584019 | Atlas Copco | Nipple | Thông tin sản phẩm |
| 1079584019 | Atlas Copco | Nippel | Thông tin sản phẩm |
| 108.0001 | JO | Roller, Ø 30 mm, width: 15 mm, bore 12 mm, PE 1,000, green | Thông tin sản phẩm |
| 108.0002-52 | JO | Guide piece, H = 52 mm, h = 28 mm, material: PE 1,000 ... | Thông tin sản phẩm |
| 108.0002-67 | JO | Guide piece, H = 67 mm, h = 43 mm, material: PE 1,000 ... | Thông tin sản phẩm |
| 108.0002-70 | JO | Guide piece, H = 70 mm, h = 46 mm, material: PE 1,000 ... | Thông tin sản phẩm |
| 108001728 | Atlas Copco | ĐẦU NỐI | Thông tin sản phẩm |
| 1080417533 | Atlas Copco | MOTOR | Thông tin sản phẩm |
| 1081147 | Mehrer | Roller bearing N314 DIN 5412 | Thông tin sản phẩm |
| 108415 | Mehrer | Self-aligning roller bearing 222 16 C DIN 635 Flywheel side | Thông tin sản phẩm |
| 1084150 | Mehrer | Self-aligning roller bearing | Thông tin sản phẩm |
| 1088001728 | Atlas Copco | Connector | Thông tin sản phẩm |
| 1089006 | SICK | Thông tin sản phẩm | |
| 1089038035 | Atlas Copco | Solenoid | Thông tin sản phẩm |
| 1089042814 | Atlas Copco | SOLENOID VALVE | Thông tin sản phẩm |
| 1089042814 | Atlas Copco | Valve | Thông tin sản phẩm |
| 1089057412 | Atlas Copco | Temp.Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057412 | Atlas Copco | Temp. Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057414 | Atlas Copco | Temperature Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057414 | Atlas Copco | Temperature Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057449 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ NHIỆT ĐỘ | Thông tin sản phẩm |
| 1089057455 | Atlas Copco | Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057470 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ NHIỆT ĐỘ MÁY NÉN GIÓ ZT 75 | Thông tin sản phẩm |
| 1089057470 | Atlas Copco | Temperature Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057470 | Atlas Copco | Temp.Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057472 | Atlas Copco | Temperature Sensor 1089057479 | Thông tin sản phẩm |
| 1089057479 | Atlas Copco | Temperature Sensor | Thông tin sản phẩm |
| 1089057522 | Atlas Copco | ĐẦU ĐO ÁP SUẤT | Thông tin sản phẩm |
| 1089057554 | Atlas Copco | CẢM BIẾN ÁP SUẤT | Thông tin sản phẩm |
| 1089057565 | Atlas Copco | ĐẦU ĐO ÁP SUẤT | Thông tin sản phẩm |
| 1089057573 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ ÁP SUẤT | Thông tin sản phẩm |
| 1089057574 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ ÁP SUẤT | Thông tin sản phẩm |
| 1089064041 | Atlas Copco | Solenoid Valve | Thông tin sản phẩm |
| 1089065957 | Atlas Copco | Pressure sensor level switch | Thông tin sản phẩm |
| 1089065957 | Atlas Copco | Pressure sensor level switch | Thông tin sản phẩm |
| 1089066820 | Atlas Copco | Solenoid | Thông tin sản phẩm |
| 1089630 | SICK | Thông tin sản phẩm | |
| 1089692501 | Atlas Copco | Dp transducer | Thông tin sản phẩm |
| 1089692501 | Atlas Copco | Dp transducer | Thông tin sản phẩm |
| 1089913918 | Atlas Copco | Pressure switch | Thông tin sản phẩm |
| 1089913918 | Atlas Copco | Pressure switch | Thông tin sản phẩm |
| 1089943916 | Atlas Copco | Solenoid 1089943921 | Thông tin sản phẩm |
| 1089943919 | Atlas Copco | Solenoid valve for drain | Thông tin sản phẩm |
| 1089943921 | Atlas Copco | Solenoid | Thông tin sản phẩm |
| 1089957974 | Atlas Copco | PRESSURE SENSOR | Thông tin sản phẩm |
| 1089962512 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ ÁP SUẤT MÁY NÉN GIÓ ZT75 | Thông tin sản phẩm |
| 1089962513 | Atlas Copco | Press. Transducer 1089962533 | Thông tin sản phẩm |
| 1089962516 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ ÁP SUẤT MÁY NÉN GIÓ ZT75 | Thông tin sản phẩm |
| 1089962518 | Atlas Copco | ĐẦU DÒ ÁP SUẤT MÁY NÉN GIÓ ZT75 | Thông tin sản phẩm |
| 1089962533 | Atlas Copco | Press. Transducer | Thông tin sản phẩm |
| 1089962536 | Atlas Copco | Press. Transducer | Thông tin sản phẩm |
| 109.0003 | JO | Bottle conveyor belt, with V-belt on the pulley ... | Thông tin sản phẩm |
| 1090-5509 | Samson | Plug assembly Kvs 25, %, 1. 40 06 , DN 32-50, seat bore ... | Thông tin sản phẩm |
| 1090-6277 | Samson | Plug assembly kvs 25, %, 1. 40 06 DN 65 /8 0 SB 38 *Hàng ... | Thông tin sản phẩm |
| 1090-6278 | Samson | Plug assembly Kvs 60% DN 65/80 1.4006 SB 63 | Thông tin sản phẩm |
| 1090-6283 | Samson | Plug assembly Kvs 100% DN 100/125 1.4006 SB 80 | Thông tin sản phẩm |
| 1090-6372 | Samson | Plug kvs 160 1.4006 DN 150 | Thông tin sản phẩm |
| 1090-9717 | Samson | Plug assembly kvs 63, %, 1. 45 71 /1 .4 00 6 DN 150 SB ... | Thông tin sản phẩm |
| 10H40-VF0A1AA0A5AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10H50-1F0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10H50, DN50 2" | Thông tin sản phẩm |
| 10H50-5F0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10H50, DN50 2" | Thông tin sản phẩm |
| 10H50-VF0A1AA0A5AA | Endress Hauser | Flowmeter PROMAG 10 | Thông tin sản phẩm |
| 10H65-5F0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10H65, DN65 2 1/2" | Thông tin sản phẩm |
| 10L1F-UEGA1AA0A4AA | Endress Hauser | Flowmeters | Thông tin sản phẩm |
| 10L1F-UEGA1AA0A5AA | Endress Hauser | Flowmeters | Thông tin sản phẩm |
| 10L1Z-UEGA1AA0A5AA | Endress Hauser | Flowmeters | Thông tin sản phẩm |
| 10L2H-UCGA1AA0A5AA | Endress Hauser | Flowmeters for Effluent (FM10) | Thông tin sản phẩm |
| 10P-10-4A-AO-R-Y-4M+P ( P/N: 175732) | Festo | valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-10-4C-AE-R-Y-4M+BP4-01 | Festo | Valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-10-4C-MP-R-Y-MMMM+P4-01 (P/N: 18200) | Festo | Valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-10-6A-MP-V-Y-4CLL+PA | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-10-8A-MP-V-Y-5C3L+PA | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-10-8C-MP-N-Y-4C4L+MY (P/N: 18200) | Festo | Valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-14-4B-IC-V-B-4C+H4D | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-14-8B-IC-N-B-8M+A | Festo | Valve CPV14 | Thông tin sản phẩm |
| 10P-14-8B-IC-V-B-8C+H8D | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P-14-8B-MP-V-B-8M+HR | Festo | Terminal valve | Thông tin sản phẩm |
| 10P50-2FGA1AA0A4AA | Endress Hauser | promag | Thông tin sản phẩm |
| 10TG89 | Tyco Keystone | SPK Keystone Glasgow; 79U/E/D;012/S;Spares Kit;;Nitrile ... | Thông tin sản phẩm |
| 10W1F-UF0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Electromagnetic Flowmeter Promag 10W1F, DN150 | Thông tin sản phẩm |
| 10W1H-DCHA1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10W1H, DN100 4" | Thông tin sản phẩm |
| 10W1H-UC0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W1H-UF0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Electromagnetic Flowmeter Promag 10W1H, DN100 | Thông tin sản phẩm |
| 10W1Z-UC0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W2F-UD0A1AA0ABAA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W2H-HD0A1AG2A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W2H-HD0A1AG4A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W2H-HDGA1AN2A4AA | Endress Hauser | Promag 10W2H, DN200 8 | Thông tin sản phẩm |
| 10W2H-UD0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W3H-HDGA1AN2A4AA | Endress Hauser | Promag 10W3H, DN300 12 | Thông tin sản phẩm |
| 10W40-LAHA1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10W40, DN40 1 1/2" | Thông tin sản phẩm |
| 10W50-UA0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W65-DCHA1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10W65, DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 10W65-UA0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Electromagnetic Flowmeter Promag 10W65, DN65 | Thông tin sản phẩm |
| 10W65-UC0A1AA0A4AA | Endress Hauser | Flowmeter | Thông tin sản phẩm |
| 10W80-DCHA1AA0A4AA | Endress Hauser | Promag 10W80, DN80 3" | Thông tin sản phẩm |
| 11.02.05.10066 | Schmalz | DBV 0.22 G1-1/4-AG | Thông tin sản phẩm |
| 11.02.05.10067 | Schmalz | DBV 0.26 G1-1/4-AG | Thông tin sản phẩm |
| 11.02.05.10068 | Schmalz | DBV P033 G1-1/4-AG | Thông tin sản phẩm |
| 110.0001 | JO | Profile rail, rectangular, PE 1,000 natural coloured, 23 ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0002 | JO | Profile rail, round, PE 1,000 natural coloured, 23 mm x ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0003 | JO | Cam follower, Ø 60 mm, width:20 mm, bore: 20 mm, Coating: ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0004 | JO | Gumming of glue roller, 100 x 275 (1-018-52-056-1) | Thông tin sản phẩm |
| 110.0018 | JO | Angle elbow, length: 110 mm, width: 12 mm, material: ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0018-1 | JO | Angle elbow (T-profile), length: 110 mm, width: 12 ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0019 | JO | Disc for centering bell, Ø 40,5 mm, inner-Ø 15, H = 5 ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0020 | JO | Damping disc, Ø 32 mm, inner-Ø 15, H = 5 mm, cellular ... | Thông tin sản phẩm |
| 110.0022 | JO | Roller, green without ball-bearing and metal parts | Thông tin sản phẩm |
